bridal wreath

bridal wreath

A bridal wreath blooms with clusters of small white flowers in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: bridal wreath (cây/kìm ngân/hoa) một loại cây bụi hoặc cây thường xanh, nguồn gốc từ Chile, đặc trưng bởi những chùm hoa nhỏ màu trắng nở rộ vào mùa xuân, thường được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây bridal wreath, với những bông hoa trắng mảnh mai phủ kín các cành.)
  • ( ấy trồng một cây bridal wreath gần hàng rào để thưởng thức những bông hoa mùa xuân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bridal wreath" cũng có thể được dùng để chỉ một vòng hoa cưới (vòng đội đầu của cô dâu) trong một số ngữ cảnh thơ ca hoặc trang trọng, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn loại cây.
    • She wore a bridal wreath of fresh flowers on her wedding day. ( ấy đội một vòng hoa cưới bằng hoa tươi trong ngày cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridal (adj): thuộc về cô dâu, đám cưới.
    • The bridal gown was stunning. (Chiếc váy cưới thật lộng lẫy.)
  • Wreath (n): vòng hoa, vòng .
    • A wreath of laurel is a symbol of victory. (Vòng nguyệt quế biểu tượng của chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiraea (n): một loại cây bụi hoa trắng tương tự, thường bị nhầm lẫn với bridal wreath.
  • Francoa sonchifolia (n): tên khoa học của loài cây bridal wreath Chile.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "bridal wreath" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "bridal wreath" không thành ngữ phổ biến, nhưng hình ảnh vòng hoa cưới thường xuất hiện trong các câu nói về hôn nhân vẻ đẹp.
    • Her smile was like a bridal wreath, pure and joyful. (Nụ cười của ấy như một vòng hoa cưới, thuần khiết vui tươi.)

Từ gần giống

Từ chứa "bridal wreath"